Thông tin chung, không phải lời khuyên y tế. Hãy trao đổi với bác sĩ nhi khoa trước khi bắt đầu ăn dặm hoặc cho bé thử chất gây dị ứng.
Bắt đầu ăn dặm
Hướng dẫn ăn dặm: 147 thực phẩm đầu tiên
Cách chế biến từng thực phẩm cho bé 6–9 tháng, 9–12 tháng và 12+ tháng, dù bạn cho bé ăn dặm bé tự chỉ huy (BLW), đút thìa hay kết hợp cả hai. Mỗi hướng dẫn đều ghi chú nguy cơ hóc, chất gây dị ứng phổ biến và nguồn tham khảo.
Xem thêm: công thức cho bé và trẻ nhỏ · giới thiệu 9 chất gây dị ứng phổ biến
Phù hợp lúc
Xem
Không có thực phẩm phù hợp. Hãy thử từ khóa hoặc danh mục khác.
Trái cây (33)
Anh đào (cherry) Từ 6–9 th Nguy cơ hóc
Bơ Từ 6–9 th
Cam Từ 6–9 th
Chà là Từ 9–12 th Nguy cơ hóc
Chanh vàng Từ 6–9 th
Chuối Từ 6–9 th
Dâu tây Từ 6–9 th Nguy cơ hóc
Dứa (thơm) Từ 6–9 th
Dưa hấu Từ 6–9 th Nguy cơ hóc
Dưa lưới Từ 6–9 th
Đào Từ 6–9 th
Đu đủ Từ 6–9 th
Hồng Từ 6–9 th Nguy cơ hóc
Kiwi Từ 6–9 th
Lê Từ 6–9 th
Lựu Từ 12+ th Nguy cơ hóc
Mâm xôi Từ 6–9 th Nguy cơ hóc
Mâm xôi đen Từ 6–9 th Nguy cơ hóc
Mận Từ 6–9 th
Mận khô Từ 6–9 th Nguy cơ hóc
Mít Từ 6–9 th Nguy cơ hóc
Mơ Từ 6–9 th
Nho Từ 6–9 th Nguy cơ hóc
Nho khô Từ 6–9 th Nguy cơ hóc
Ô liu Từ 9–12 th Nguy cơ hóc
Ổi Từ 6–9 th Nguy cơ hóc
Sung (vả) Từ 6–9 th
Táo Từ 6–9 th Nguy cơ hóc
Thanh long Từ 6–9 th
Vải Từ 9–12 th Nguy cơ hóc
Việt quất Từ 6–9 th Nguy cơ hóc
Xoài Từ 6–9 th
Xuân đào Từ 6–9 th
Rau củ (37)
Atisô Từ 6–9 th Nguy cơ hóc
Bắp (ngô) Từ 9–12 th Nguy cơ hóc
Bắp cải Từ 6–9 th
Bí đỏ Từ 6–9 th
Bí đỏ hồ lô Từ 6–9 th
Bí ngòi Từ 6–9 th
Bông cải xanh Từ 6–9 th
Cà chua Từ 6–9 th Nguy cơ hóc
Cà rốt Từ 6–9 th Nguy cơ hóc
Cà tím Từ 6–9 th
Cải Brussels Từ 6–9 th
Cải cầu vồng (Swiss chard) Từ 6–9 th
Cải thìa Từ 6–9 th
Cải xoăn (kale) Từ 6–9 th
Cần tây Từ 9–12 th Nguy cơ hóc
Củ cải đỏ Từ 9–12 th
Củ cải Thụy Điển (rutabaga) Từ 6–9 th Nguy cơ hóc
Củ cải tròn (turnip) Từ 6–9 th
Củ cải vàng (parsnip) Từ 6–9 th
Củ dền Từ 6–9 th
Dưa leo Từ 6–9 th Nguy cơ hóc
Đậu bắp Từ 6–9 th
Đậu Hà Lan Từ 6–9 th Nguy cơ hóc
Đậu que Từ 6–9 th
Gừng Từ 6–9 th
Hành tây Từ 6–9 th
Khoai lang Từ 6–9 th
Khoai mì (sắn) Từ 6–9 th
Khoai tây Từ 6–9 th
Măng tây Từ 6–9 th
Nấm Từ 6–9 th
Ớt chuông Từ 6–9 th
Rau chân vịt (cải bó xôi) Từ 6–9 th
Súp lơ trắng Từ 6–9 th
Thì là củ (fennel) Từ 6–9 th Nguy cơ hóc
Tỏi Từ 6–9 th
Tỏi tây Từ 6–9 th
Chất đạm (17)
Cá hồi Từ 6–9 th Gây dị ứng
Cá hồi suối (trout) Từ 6–9 th Gây dị ứng
Cá mòi Từ 6–9 th Gây dị ứng
Cá ngừ Từ 6–9 th Gây dị ứng
Cá thịt trắng (cá tuyết/cá rô phi) Từ 6–9 th Gây dị ứng
Cá thu (Đại Tây Dương) Từ 6–9 th Gây dị ứng
Đậu phụ Từ 6–9 th Gây dị ứng
Gà tây Từ 6–9 th
Seitan Từ 12+ th Gây dị ứng
Tempeh Từ 9–12 th Gây dị ứng
Thịt bò Từ 6–9 th Nguy cơ hóc
Thịt cừu Từ 6–9 th
Thịt gà Từ 6–9 th Nguy cơ hóc
Thịt heo Từ 6–9 th Nguy cơ hóc
Tôm Từ 6–9 th Gây dị ứng
Trứng Từ 6–9 th Gây dị ứng
Vịt Từ 6–9 th
Ngũ cốc (16)
Bánh mì nguyên cám Từ 6–9 th Nguy cơ hóc Gây dị ứng
Bánh tortilla lúa mì mềm Từ 9–12 th Gây dị ứng
Bột mì Từ 6–9 th Gây dị ứng
Cao lương Từ 6–9 th
Couscous Từ 6–9 th Gây dị ứng
Cơm (gạo) Từ 6–9 th
Diêm mạch (quinoa) Từ 6–9 th
Hạt dền (amaranth) Từ 6–9 th
Hạt kê Từ 6–9 th
Kiều mạch Từ 6–9 th
Lúa mạch Từ 6–9 th
Lúa mì bulgur Từ 6–9 th Gây dị ứng
Mì ống (pasta) Từ 6–9 th Gây dị ứng
Polenta/Bột ngô Từ 6–9 th
Sữa yến mạch (không đường) Từ 6–9 th
Yến mạch Từ 6–9 th
Sữa & chế phẩm (12)
Bơ không muối Từ 6–9 th Gây dị ứng
Kefir (loại nguyên chất) Từ 6–9 th Gây dị ứng
Kem chua Từ 9–12 th Gây dị ứng
Phô mai Từ 6–9 th Nguy cơ hóc Gây dị ứng
Phô mai dê Từ 6–9 th Gây dị ứng
Phô mai kem Từ 6–9 th Gây dị ứng
Phô mai mozzarella Từ 6–9 th Nguy cơ hóc Gây dị ứng
Phô mai paneer Từ 6–9 th Gây dị ứng
Phô mai ricotta Từ 6–9 th Gây dị ứng
Phô mai tươi (cottage) Từ 6–9 th Gây dị ứng
Sữa bò Từ 6–9 th Gây dị ứng
Sữa chua Từ 6–9 th Gây dị ứng
Các loại đậu (10)
Đậu đen Từ 6–9 th Nguy cơ hóc
Đậu gà Từ 6–9 th Nguy cơ hóc
Đậu Hà Lan tách đôi Từ 6–9 th
Đậu lăng Từ 6–9 th
Đậu nành Nhật (edamame) Từ 9–12 th Nguy cơ hóc Gây dị ứng
Đậu pinto Từ 6–9 th Nguy cơ hóc
Đậu thận (đậu đỏ tây) Từ 6–9 th Nguy cơ hóc
Đậu trắng cannellini Từ 6–9 th Nguy cơ hóc
Hummus Từ 6–9 th Gây dị ứng
Nước tương (ít natri) Từ 12+ th Gây dị ứng
Các loại hạt (7)
Các loại hạt nhỏ (7)
Thảo mộc & gia vị (7)
Dầu & chất béo (1)
Chất gây dị ứng phổ biến
Cách cho bé thử lần đầu từng chất trong 9 chất gây dị ứng phổ biến, và những thực phẩm có chứa chúng.
Thực phẩm nguy cơ cao cần tránh
- Mật ong (trước 12 tháng tuổi)
- Nho nguyên quả, cà chua bi (hãy cắt làm tư)
- Các loại hạt nguyên hạt và hạt cứng
- Bỏng ngô
- Rau củ sống cứng
- Bơ hạt đặc (pha loãng với nước hoặc phết thật mỏng)
Trước 12 tháng tuổi, các công thức và hướng dẫn thực phẩm của BabyJoy không thêm muối, đường hay mật ong.






















